TanroDictionary Sổ từ

穂 ほ

TUỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bông (lúa), giédanh từ
  2. ngọn, đầu nhọn (bút lông, giáo)danh từ
  3. ngọn sóngdanh từ
  4. cành ghépdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ear (of a cereal plant); head; spikedanh từ
  2. point (of a brush, spear, etc.); tip; (pointed) headdanh từ
  3. crest (of a wave)danh từ
  4. scion (in grafting)danh từ
  5. ear (of grain)chữ Hán
  6. ear of grain, head of graindanh từ
  7. tip of a brushdanh từ

Cách dùng

"Bông (lúa)": 「稲の穂」 — bông lúa; 「穂が出る」 — trổ bông; 「麦の穂」 — bông lúa mì. Nghĩa mở rộng: phần đầu nhọn (bút lông, ngọn giáo). Thành ngữ 「実るほど頭を垂れる稲穂かな」 — lúa càng chín càng cúi đầu (người càng giỏi càng khiêm tốn).

Ví dụ

  1. 秋になると田んぼの稲の穂が黄金色になる。

    Đến mùa thu, bông lúa trên ruộng chuyển sang màu vàng óng.

  2. 実るほど頭を垂れる稲穂かな、という言葉がある。

    Có câu nói rằng lúa càng chín càng cúi đầu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép