Nghĩa tiếng Việt
- tích (kết quả phép nhân)danh từ
- thể tích, diện tíchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- productdanh từ
- volume; areadanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TÍCH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép