TanroDictionary Sổ từ

積 せき

TÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tích (kết quả phép nhân)danh từ
  2. thể tích, diện tíchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. productdanh từ
  2. volume; areadanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép