Nghĩa tiếng Việt
- đường baydanh từ
- bằng đường hàng khôngtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- air route; air lanedanh từ
- by air; by planetrạng từ
- air lane; airwaydanh từ
Cách dùng
"Đường hàng không": 「空路で帰国する」 — về nước bằng máy bay; 「空路ハノイに入る」 — đến Hà Nội bằng đường bay. Văn báo chí; đối lập 海路, 陸路.
Ví dụ
-
首相は空路ハノイに到着した。
Thủ tướng đã đến Hà Nội bằng đường hàng không.
-
空路で約五時間かかる。
Đi bằng đường bay mất khoảng năm giờ.
-
そして、空路で輸送するには、別に一般的に使われているドクターヘリだけではなくて、いろいろなものがあります。
And there are various options for air transport, not just the commonly used doctor helicopter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép