TanroDictionary Sổ từ

窯 かま

DIÊU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lò, lò nung (gốm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stove; furnace; kilndanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép