Nghĩa tiếng Việt
- lò, lò nung (gốm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stove; furnace; kilndanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
DIÊU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép