立法
りっぽうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to enact legislation
Chữ Hán trong từ
立
LẬP
On: リツ、リュウ、リットル
Kun: た.つ、-た.つ、た.ち-、た.てる、-た.てる、た.て-、たて-、-た.て、-だ.て、-だ.てる
stand up; rise; set up; erect
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
法
PHÁP
On: ホウ、ハッ、ホッ、フラン
Kun: のり
method; law; rule; principle; model; system
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗