TanroDictionary Sổ từ

競う きそう

CẠNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh đua, cạnh tranh, thi thốđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to compete; to contend; to vie; to contestđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. compete withđộng từ

Cách dùng

"Tranh đua, thi thố": 「速さを競う」 — thi tốc độ; 「腕を競う」 — so tài; 「〜と競い合う」 — đua tranh với nhau. Khác 争う (tranh giành, có thể mang tính xung đột).

Ví dụ

  1. 選手たちはタイムを競った。

    Các vận động viên đã đua thành tích thời gian.

  2. 二人は成績を競い合っている。

    Hai người đang ganh đua nhau về thành tích học tập.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép