Nghĩa tiếng Việt
- tranh đua, cạnh tranh, thi thốđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to compete; to contend; to vie; to contestđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- compete withđộng từ
Cách dùng
"Tranh đua, thi thố": 「速さを競う」 — thi tốc độ; 「腕を競う」 — so tài; 「〜と競い合う」 — đua tranh với nhau. Khác 争う (tranh giành, có thể mang tính xung đột).
Ví dụ
-
選手たちはタイムを競った。
Các vận động viên đã đua thành tích thời gian.
-
二人は成績を競い合っている。
Hai người đang ganh đua nhau về thành tích học tập.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép