TanroDictionary Sổ từ

竹馬 たけうま

TRÚC MÃ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cà kheodanh từ
  2. (cổ) ngựa gỗ (đồ chơi)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stilts (for walking)danh từ
  2. hobby horsedanh từ
  3. a bamboo horse (bamboo toy that resembles a horse that children can ride on)danh từ
  4. bamboo stilts (walking pole)danh từ
  5. walking on bamboo stiltsdanh từ
  6. synonym of 幼時 (yōji, “childhood”) (time when one is a child)danh từ

Cách dùng

"Cà kheo" (đọc たけうま): 「竹馬に乗る」 — đi cà kheo. 「竹馬の友」 (ちくばのとも) — bạn thuở nhỏ, bạn nối khố.

Ví dụ

  1. 子どもの頃、竹馬に乗って遊んだ。

    Hồi nhỏ tôi hay chơi đi cà kheo.

  2. 彼とは竹馬の友だ。

    Tôi và anh ấy là bạn nối khố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép