Nghĩa tiếng Việt
- cà kheodanh từ
- (cổ) ngựa gỗ (đồ chơi)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stilts (for walking)danh từ
- hobby horsedanh từ
- a bamboo horse (bamboo toy that resembles a horse that children can ride on)danh từ
- bamboo stilts (walking pole)danh từ
- walking on bamboo stiltsdanh từ
- synonym of 幼時 (yōji, “childhood”) (time when one is a child)danh từ
Cách dùng
"Cà kheo" (đọc たけうま): 「竹馬に乗る」 — đi cà kheo. 「竹馬の友」 (ちくばのとも) — bạn thuở nhỏ, bạn nối khố.
Ví dụ
-
子どもの頃、竹馬に乗って遊んだ。
Hồi nhỏ tôi hay chơi đi cà kheo.
-
彼とは竹馬の友だ。
Tôi và anh ấy là bạn nối khố.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép