Nghĩa tiếng Việt
- cây sào, cầndanh từ
- cần đàn (shamisen); đàn shamisendanh từ
- đòn cândanh từ
- hàng một (đội hình bay của ngỗng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rod; poledanh từ
- neck (of a shamisen, etc.); shamisendanh từ
- beam (i.e. the crossbar of a balance)danh từ
- single line (esp. as a flying formation for geese)danh từ
- penisdanh từ
- counter for flags (on poles); counter for long, thin Japanese sweets (e.g. yōkan)trợ số từ
- bamboo polechữ Hán
Cách dùng
"Cây sào, cần": 「釣り竿」 — cần câu; 「物干し竿」 — sào phơi đồ; 「竿を立てる」 — dựng sào. Hay đi với 釣り.
Ví dụ
-
父は新しい釣り竿を買った。
Bố tôi mua cần câu mới.
-
洗濯物を物干し竿にかけた。
Tôi phơi quần áo lên sào.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「竿」
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố · trợ số từ counter for poles, rods, etc.