Nghĩa tiếng Việt
- thứ haidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- seconddanh từ · trợ từ
- second, number twodanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐỆ NHỊ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép