TanroDictionary Sổ từ

筆 ふで

BÚT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bút lông, cọ vẽ, bútdanh từ
  2. nét bút, bút tích, tranh vẽ bằng bút lôngdanh từ
  3. văn chương, ngòi bútdanh từ
  4. lô đất, thửa đấttrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. writing brush; paintbrush; pendanh từ
  2. writing with a brush; drawing with a brush; penmanship; something drawn with a brushdanh từ
  3. writing (composing text); the written worddanh từ
  4. (land) lot; plottrợ số từ
  5. a writing brush, a painting brush, a pendanh từ
  6. writing:; the act of writingdanh từ
  7. writing:; something writtendanh từ
  8. writing:; handwriting, how someone writesdanh từ

Cách dùng

"Bút lông, bút": 「筆で書く」 — viết bằng bút lông; 「筆を執る」 — cầm bút (bắt đầu viết); 「筆が速い」 — viết nhanh; 「筆まめ」 — người chăm viết thư. Nghĩa bóng: ngòi bút, văn phong. Phân biệt với ペン (bút thường) và 鉛筆 (bút chì).

Ví dụ

  1. 祖父は毎朝筆で日記を書いている。

    Ông tôi sáng nào cũng viết nhật ký bằng bút lông.

  2. 彼女は筆が速く、一日で原稿を仕上げた。

    Cô ấy viết rất nhanh, hoàn thành bản thảo chỉ trong một ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「筆」

筆

ふんで

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ same as for fude above: brush; pen; writing

Chữ Hán trong từ

筆
BÚT On: ヒツ Kun: ふで writing brush; writing; painting brush; handwriting 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

筆

ふみて

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ same as for fude above: brush; pen; writing

Chữ Hán trong từ

筆
BÚT On: ヒツ Kun: ふで writing brush; writing; painting brush; handwriting 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

筆

ひつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a brush, a pen, a writing or drawing implement
  2. danh từ the mark made by a brush or pen
  3. danh từ writing or drawing with a brush or pen
  4. danh từ an allotment of land, such as for agriculture or housing (from the way that a description of the land and the owner would be written down in the survey register)

Chữ Hán trong từ

筆
BÚT On: ヒツ Kun: ふで writing brush; writing; painting brush; handwriting 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗