Nghĩa tiếng Việt
- nét bútdanh từ
- văn phongdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stroke of the brush; touchdanh từ
- literary styledanh từ
- stroke of a brushdanh từ
Cách dùng
"Nét bút; văn phong": 「軽妙な筆致」 — văn phong nhẹ nhàng dí dỏm; 「繊細な筆致で描く」 — miêu tả bằng ngòi bút tinh tế. Dùng trong bình luận văn học, hội họa.
Ví dụ
-
作者は繊細な筆致で人物を描いている。
Tác giả khắc họa nhân vật bằng ngòi bút tinh tế.
-
軽妙な筆致のエッセイが好きだ。
Tôi thích những bài tản văn có văn phong dí dỏm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép