TanroDictionary Sổ từ

筆致 ひっち

BÚT TRÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nét bútdanh từ
  2. văn phongdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stroke of the brush; touchdanh từ
  2. literary styledanh từ
  3. stroke of a brushdanh từ

Cách dùng

"Nét bút; văn phong": 「軽妙な筆致」 — văn phong nhẹ nhàng dí dỏm; 「繊細な筆致で描く」 — miêu tả bằng ngòi bút tinh tế. Dùng trong bình luận văn học, hội họa.

Ví dụ

  1. 作者は繊細な筆致で人物を描いている。

    Tác giả khắc họa nhân vật bằng ngòi bút tinh tế.

  2. 軽妙な筆致のエッセイが好きだ。

    Tôi thích những bài tản văn có văn phong dí dỏm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép