TanroDictionary Sổ từ

筈 はず

QUÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chắc chắn là, lẽ ra phải, đáng lẽauxiliary
  2. khấc (đầu cung)danh từ
  3. khấc (đuôi tên)danh từ
  4. chỗ kẽ giữa ngón cái và ngón trỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. should (be); bound (to be); expected (to be); must (be)auxiliary
  2. nock (of a bow)danh từ
  3. nock (of an arrow)danh từ
  4. nock-shaped grip (between thumb and forefinger)danh từ
  5. wooden frame on the tip of the mast of a Japanese ship that prevents the hawser from falling outdanh từ
  6. notch of an arrow, nockchữ Hán
  7. "it should be so"chữ Hán

Cách dùng

"Lẽ ra, chắc chắn là" (はず), chủ yếu viết かな: 「〜はずだ」 — chắc là (suy đoán có căn cứ); 「〜はずがない」 — không lẽ nào; 「〜はずだった」 — đáng lẽ ra đã. Khác 「べき」 (nên, bổn phận) và 「だろう」 (phỏng đoán chung).

Ví dụ

  1. 彼はもう家に着いているはずだ。

    Chắc chắn anh ấy đã về đến nhà rồi.

  2. そんなことを彼が言うはずがない。

    Không lẽ nào anh ấy lại nói như vậy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép