khoảng, chừng, quanh (chỉ phương hướng, vị trí, số lượng)hậu tố
hậu tố danh từ hoáhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
pluralizing suffixhậu tố
or so; rough indicator of direction, location, amount, etc.hậu tố
nominalizing suffixhậu tố
pluralizerhậu tố
qualifier, softener: around, abouthậu tố
Cách dùng
"Các, v.v." (hậu tố liệt kê, đọc など hoặc とう): 「東京、大阪等」 — Tokyo, Osaka v.v. Đọc ら khi chỉ số nhiều người: 「彼等」 — họ. Văn bản hành chính hay viết 等(とう); nói thường dùng など.
"V.v., chẳng hạn" (など/とう): 「りんごやみかん等」 — táo, quýt v.v.; 「私など」 — người như tôi (khiêm tốn/coi thường). Đọc とう trong văn bản trang trọng. Thường viết など bằng kana.