TanroDictionary Sổ từ

筒井 つつい

ĐỒNG TỈNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giếng tròndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. round welldanh từ
  2. circular welldanh từ
  3. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép