Nghĩa tiếng Việt
- giếng tròndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- round welldanh từ
- circular welldanh từ
- a surnametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐỒNG TỈNH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép