TanroDictionary Sổ từ

答礼 とうれい

ĐÁP LỄ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đáp lễdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. return of a courtesy; returning one's thanks; return salute; return calldanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Đáp lễ" (chào lại, thăm lại): 「答礼する」; 「答礼訪問」 — chuyến thăm đáp lễ; 「答礼宴」 — tiệc đáp lễ. Trang trọng, ngoại giao.

Ví dụ

  1. 首相は答礼として相手国を訪問した。

    Thủ tướng thăm nước đối tác để đáp lễ.

  2. 兵士の敬礼に将軍が答礼した。

    Viên tướng chào đáp lại cái chào của người lính.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép