Nghĩa tiếng Việt
- sự đáp lễdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- return of a courtesy; returning one's thanks; return salute; return calldanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Đáp lễ" (chào lại, thăm lại): 「答礼する」; 「答礼訪問」 — chuyến thăm đáp lễ; 「答礼宴」 — tiệc đáp lễ. Trang trọng, ngoại giao.
Ví dụ
-
首相は答礼として相手国を訪問した。
Thủ tướng thăm nước đối tác để đáp lễ.
-
兵士の敬礼に将軍が答礼した。
Viên tướng chào đáp lại cái chào của người lính.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép