Nghĩa tiếng Việt
- cái bay, cái thìa dẹt, que miếtdanh từ
- cá diếc Nhật nuôidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- spatula; (fabric) tracing spatula; (pottery) palletdanh từ
- (artificially cultured) Japanese crucian carpdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「箆」
箆
の
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BỀ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ shaft (of an arrow; made of bamboo)