TanroDictionary Sổ từ

箆 へら

BỀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái bay, cái thìa dẹt, que miếtdanh từ
  2. cá diếc Nhật nuôidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spatula; (fabric) tracing spatula; (pottery) palletdanh từ
  2. (artificially cultured) Japanese crucian carpdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「箆」

箆

の

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ shaft (of an arrow; made of bamboo)

Chữ Hán trong từ

箆
BỀ On: ヘイ、ハイ Kun: へら、の、くし spatula; arrow shaft 14 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗