TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 箸 – đôi đũa

箸 はし

TRỨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đôi đũadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chopsticksdanh từ
  2. chopstickchữ Hán
  3. chopsticks, a chopstickdanh từ

Cách dùng

"Đôi đũa": 「箸を使う」 — dùng đũa; 「割り箸」 — đũa dùng một lần; 「箸が進む」 — ăn ngon miệng; 「箸にも棒にもかからない」 — vô phương cứu chữa. Đếm bằng 膳. Lịch sự nói お箸. Kiêng cắm đũa đứng trong bát cơm.

Ví dụ

  1. 箸の持ち方を練習している。

    Tôi đang tập cách cầm đũa.

  2. このおかずはご飯が進むので箸が止まらない。

    Món này đưa cơm quá nên cứ ăn mãi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép