TanroDictionary Sổ từ

籐 とう

ĐẰNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mây (dùng làm đồ mây)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rattan; (rattan) cane (e.g. used in wicker furniture)danh từ

Cách dùng

"Cây mây" (làm đồ mây): 「籐の椅子」 — ghế mây; 「籐細工」 — đồ thủ công mây. Thường viết トウ.

Ví dụ

  1. 籐の椅子は夏に涼しい。

    Ghế mây mát vào mùa hè.

  2. 籐のかごに果物を入れた。

    Tôi bỏ trái cây vào giỏ mây.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép