Nghĩa tiếng Việt
- giỏ, làn, rổ, lồng (chim)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- basket (shopping, etc.); hamper; cagedanh từ
- a cagedanh từ
- a basketdanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Giỏ, lồng" (かご): 「買い物籠」 — giỏ đi chợ; 「鳥籠」 — lồng chim; 「籠に入れる」 — cho vào giỏ. Thường viết かご/カゴ.
Ví dụ
-
商品を籠に入れてレジへ行く。
Cho hàng vào giỏ rồi ra quầy thu ngân.
-
鳥籠の中で小鳥が鳴いている。
Chú chim nhỏ hót trong lồng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「籠」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a basket, especially one made of bamboo
-
danh từ short for 伏籠 (fusego): a clothes airer, or chicken coop
Chữ Hán trong từ
籠
LUNG, LỘNG
On: ロウ、ル
Kun: かご、こ.める、こも.る、こ.む
basket; devote oneself; seclude oneself; cage; coop; implied
22 nét · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ alternative spelling of 牢 (rō): a jail, prison; a cage; food (usually meat) used in offerings
-
affix basket
-
affix bring in
-
affix seclude oneself
Chữ Hán trong từ
籠
LUNG, LỘNG
On: ロウ、ル
Kun: かご、こ.める、こも.る、こ.む
basket; devote oneself; seclude oneself; cage; coop; implied
22 nét · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗