TanroDictionary Sổ từ

籤 くじ

THIÊM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xổ số, bốc thăm, rút thămdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lottery; lot; raffle; drawdanh từ

Cách dùng

"Rút thăm, xổ số": 「籤を引く」 — rút thăm; 「籤に当たる」 — trúng thăm; 「宝籤」 — xổ số; 「おみくじ」 — quẻ bói ở đền. Thường viết くじ.

Ví dụ

  1. 籤を引いて順番を決めた。

    Chúng tôi rút thăm để quyết định thứ tự.

  2. 年末に宝くじを買った。

    Cuối năm tôi đã mua vé xổ số.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「籤」

籤

ひご

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ thin strip of bamboo

Chữ Hán trong từ

籤
THIÊM On: セン Kun: くじ、かずとり lottery; raffle 23 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗