United States, America (a country in North America)chữ Hán
rice (husked grains of the Asian rice plant, Oryza sativa), one of the five grainsdanh từ
a female given nametên riêng
Cách dùng
"Gạo": 「米を研ぐ」 — vo gạo; 「米を炊く」 — nấu cơm; 「お米」 — gạo (lịch sự); 「米作り」 — trồng lúa. 米 là gạo sống, ご飯 là cơm đã nấu, 稲 là cây lúa. Còn là viết tắt của nước Mỹ (べい): 「日米」 — Nhật–Mỹ.
affixUnited States (abbreviation of アメリカ合衆国 (Amerika Gasshūkoku) and 亜米利加合衆国 (Amerika Gasshūkoku): a country in North America)
affixAmerica, the Americas (abbreviation of アメリカ (Amerika) and 亜米利加 (Amerika): a supercontinent)
Cách dùng
"Nước Mỹ" (viết tắt, báo chí): 「米国」 — Hoa Kỳ; 「日米関係」 — quan hệ Nhật–Mỹ; 「米大統領」 — tổng thống Mỹ; 「訪米」 — thăm Mỹ. Đọc こめ thì là "gạo" — cần chú ý ngữ cảnh.