TanroDictionary Sổ từ

籾 もみ

NHU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thócdanh từ
  2. (viết tắt) trấudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unhulled rice; rice in the husk; paddydanh từ
  2. rice husks; chaffdanh từ

Cách dùng

"Thóc" (lúa chưa xay): 「籾殻」 — vỏ trấu; 「籾をする」 — xay thóc. Từ nông nghiệp.

Ví dụ

  1. 籾を乾燥させてから脱穀する。

    Phơi khô thóc rồi mới xay.

  2. 籾殻を畑にまいた。

    Tôi rải trấu lên ruộng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép