TanroDictionary Sổ từ

粍 ミリメートル

MAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. milimétdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. millimeter; millimetredanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép