Nghĩa tiếng Việt
- hạt, giọtdanh từ
- viên, hạt (đếm vật nhỏ tròn như hạt, viên thuốc, giọt)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- grain; bead; dropdanh từ
- counter for small round objects including grains, seeds, pills, dropstrợ số từ
- grain, kernelchữ Hán
- counter for tiny particleschữ Hán
- something round and small, such as a kernel of grain or a beaddanh từ
- the seed of a graindanh từ
- a black, hard seed obtained from the skin of a soapnut treedanh từ
- synonym of 無患子 (mukuroji, “Indian soapberry (Sapindus mukorossi)”)danh từ
Cách dùng
"Hạt, giọt": 「米粒」 — hạt gạo; 「雨粒」 — giọt mưa; 「大粒の涙」 — giọt nước mắt to. Trợ từ đếm vật nhỏ: 「一粒」, 「三粒」. 「粒ぞろい」 — toàn người giỏi đồng đều.
Ví dụ
-
ご飯を一粒も残さず食べた。
Tôi ăn hết không chừa một hạt cơm.
-
彼女の目から大粒の涙がこぼれた。
Những giọt nước mắt lớn rơi từ mắt cô ấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「粒」
粒
つび
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LẠP
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ synonym of 粒 (tsubu, “something round and small, etc.”)
粒
つぼ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LẠP
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ synonym of 粒 (tsubu, “something round and small, etc.”)
粒
りゅう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LẠP
Nghĩa tiếng Anh
-
affix a kernel of grain
-
hậu tố used to count things that are round and small, such as seeds and pills