粥
かいNghĩa tiếng Anh
- danh từ congee (a type of rice porridge)
Chữ Hán trong từ
粥
CHÚC
"Cháo": 「お粥を作る」 — nấu cháo; 「七草粥」 — cháo bảy loại rau (ngày 7/1); thường ăn khi ốm. Hay nói お粥 (おかゆ).
風邪のときは母がお粥を作ってくれた。
Khi tôi bị cảm, mẹ nấu cháo cho tôi.
一月七日に七草粥を食べる習慣がある。
Có phong tục ăn cháo bảy loại rau vào ngày 7 tháng 1.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép