TanroDictionary Sổ từ

粥 かゆ

CHÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cháo loãngdanh từ
  2. bữa sáng (ở chùa Thiền)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thin rice porridge; watery cooked rice; rice gruel; congeedanh từ
  2. breakfast (in Zen temples)danh từ
  3. congee (a type of rice porridge)danh từ

Cách dùng

"Cháo": 「お粥を作る」 — nấu cháo; 「七草粥」 — cháo bảy loại rau (ngày 7/1); thường ăn khi ốm. Hay nói お粥 (おかゆ).

Ví dụ

  1. 風邪のときは母がお粥を作ってくれた。

    Khi tôi bị cảm, mẹ nấu cháo cho tôi.

  2. 一月七日に七草粥を食べる習慣がある。

    Có phong tục ăn cháo bảy loại rau vào ngày 7 tháng 1.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「粥」

粥

かい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ congee (a type of rice porridge)

Chữ Hán trong từ

粥
CHÚC, DỤC On: イク、シュク、ジュク Kun: かゆ、かい、ひさ.ぐ rice gruel 12 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

粥

しゅく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ congee (a type of rice porridge), especially when cooked to be less soft
  2. danh từ breakfast, as eaten by Zen Buddhist monks

Chữ Hán trong từ

粥
CHÚC, DỤC On: イク、シュク、ジュク Kun: かゆ、かい、ひさ.ぐ rice gruel 12 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗