Nghĩa tiếng Việt
- hồ dán, keo dándanh từ
- hồ (để hồ quần áo)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- paste; gluedanh từ
- clothing starchdanh từ
Cách dùng
"Hồ dán, keo" (đọc のり): 「糊で貼る」 — dán bằng hồ; 「糊付け」 — dán, hồ (vải). Thường viết のり; dễ nhầm với 海苔 (rong biển) cùng cách đọc.
Ví dụ
-
写真を糊で台紙に貼った。
Tôi dán ảnh lên bìa bằng hồ.
-
シャツに糊をつけてアイロンをかけた。
Tôi hồ áo sơ mi rồi là phẳng.
-
匂いのいい蚊帳と糊のよくきいた浴衣。
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép