TanroDictionary Sổ từ

糊 のり

HỒ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hồ dán, keo dándanh từ
  2. hồ (để hồ quần áo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. paste; gluedanh từ
  2. clothing starchdanh từ

Cách dùng

"Hồ dán, keo" (đọc のり): 「糊で貼る」 — dán bằng hồ; 「糊付け」 — dán, hồ (vải). Thường viết のり; dễ nhầm với 海苔 (rong biển) cùng cách đọc.

Ví dụ

  1. 写真を糊で台紙に貼った。

    Tôi dán ảnh lên bìa bằng hồ.

  2. シャツに糊をつけてアイロンをかけた。

    Tôi hồ áo sơ mi rồi là phẳng.

  3. 匂いのいい蚊帳と糊のよくきいた浴衣。

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép