糞
ふんNghĩa tiếng Việt
- danh từ phân, cứt (nhất là của động vật)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ feces (esp. animal); excrement; dung
- danh từ droppings, dung
Cách dùng
"Phân" (ふん: phân động vật, trung tính; くそ: thô tục, cũng là câu chửi "chết tiệt"): 「犬の糞」 — phân chó; 「くそっ」 — chết tiệt! Lịch sự: うんち (trẻ con), 便 (y học).
Ví dụ
- 犬の糞は飼い主が持ち帰ってください。Chủ vật nuôi hãy mang phân chó về.
- 鳩の糞で車が汚れた。Xe bị bẩn vì phân chim bồ câu.
- ふれあい動物園のモルモットが受けるストレスを糞中コルチコステロンによって推定する試みNon-invasive monitoring of stress via fecal corticosterone levels in guinea pigs on public display