糸
しNghĩa tiếng Việt
- danh từ sợi chỉ
- numeric một phần vạn (0,0001)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ thread
- numeric 0.0001; one ten-thousandth
Chữ Hán trong từ
糸
MỊCH
"Sợi chỉ, sợi tơ, dây": 「針に糸を通す」 — xâu kim; 「糸を引く」 — giật dây (đứng sau thao túng), kéo sợi (nattō); 「釣り糸」 — dây câu. Phân biệt với 紐 (dây to hơn), 綱 (thừng).
針に糸を通すのが難しい。
Xâu chỉ vào kim thật khó.
この事件の裏で糸を引いている人がいる。
Có kẻ đang giật dây đằng sau vụ này.
その頃の学生は絹の入った着物を肌に着けませんでした。
At that time students did not wear kimonos of silk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép