TanroDictionary Sổ từ

約 やく

ƯỚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoảng, chừngtrạng từ
  2. lời hứa, cuộc hẹn, sự đính ướcdanh từ
  3. sự rút gọn, giản lượcdanh từ
  4. sự rút gọn âm (ngữ âm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. approximately; abouttrạng từ
  2. promise; appointment; engagementdanh từ
  3. shortening; reduction; simplificationdanh từ
  4. contraction (in phonetics)danh từ
  5. contract, promisechữ Hán
  6. to contract, to shortenchữ Hán
  7. approximately, roughlychữ Hán
  8. Clipping of 約音 (yakuon)danh từ

Cách dùng

"Khoảng, chừng" (đặt trước số, văn viết/tin tức): 「約10分」 — khoảng 10 phút; 「約半数」 — khoảng một nửa. Trang trọng hơn 「〜ぐらい」 (đặt sau số). Nghĩa "lời hẹn" chủ yếu trong từ ghép: 「約束」, 「予約」.

Ví dụ

  1. 駅から会社まで約15分かかります。

    Từ ga đến công ty mất khoảng 15 phút.

  2. 参加者は約200人だった。

    Số người tham gia khoảng 200 người.

  3. 約一ヶ月

    approximately one month

  4. 宇宙の直径は約 930億光年だ。

    The diameter of the universe is some 93 billion light years.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép