Nghĩa tiếng Việt
- khoảng, chừngtrạng từ
- lời hứa, cuộc hẹn, sự đính ướcdanh từ
- sự rút gọn, giản lượcdanh từ
- sự rút gọn âm (ngữ âm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- approximately; abouttrạng từ
- promise; appointment; engagementdanh từ
- shortening; reduction; simplificationdanh từ
- contraction (in phonetics)danh từ
- contract, promisechữ Hán
- to contract, to shortenchữ Hán
- approximately, roughlychữ Hán
- Clipping of 約音 (yakuon)danh từ
Cách dùng
"Khoảng, chừng" (đặt trước số, văn viết/tin tức): 「約10分」 — khoảng 10 phút; 「約半数」 — khoảng một nửa. Trang trọng hơn 「〜ぐらい」 (đặt sau số). Nghĩa "lời hẹn" chủ yếu trong từ ghép: 「約束」, 「予約」.
Ví dụ
-
駅から会社まで約15分かかります。
Từ ga đến công ty mất khoảng 15 phút.
-
参加者は約200人だった。
Số người tham gia khoảng 200 người.
-
約一ヶ月
approximately one month
-
宇宙の直径は約 930億光年だ。
The diameter of the universe is some 93 billion light years.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép