TanroDictionary Sổ từ

紋 もん

VĂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gia huy, huy hiệu dòng họdanh từ
  2. hoa văn, hình vẽdanh từ
  3. hoa (chất bài karuta)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (family) crest; coat of armsdanh từ
  2. pattern; figuredanh từ
  3. playing card suit (in karuta)danh từ
  4. crest (often of a family)chữ Hán
  5. synonym of 家紋 (kamon, “family crest”)danh từ

Cách dùng

"Gia huy, hoa văn": 「家の紋」 — gia huy; 「紋付き」 — áo kimono có in gia huy (lễ phục); 「指紋」 — vân tay; 「波紋」 — gợn sóng, ảnh hưởng lan rộng. Đọc もん.

Ví dụ

  1. 着物の背中に家の紋が入っている。

    Trên lưng áo kimono có in gia huy.

  2. その発言は大きな波紋を呼んだ。

    Phát ngôn đó đã gây ra làn sóng dư luận lớn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép