Nghĩa tiếng Việt
- gia huy, huy hiệu dòng họdanh từ
- hoa văn, hình vẽdanh từ
- hoa (chất bài karuta)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (family) crest; coat of armsdanh từ
- pattern; figuredanh từ
- playing card suit (in karuta)danh từ
- crest (often of a family)chữ Hán
- synonym of 家紋 (kamon, “family crest”)danh từ
Cách dùng
"Gia huy, hoa văn": 「家の紋」 — gia huy; 「紋付き」 — áo kimono có in gia huy (lễ phục); 「指紋」 — vân tay; 「波紋」 — gợn sóng, ảnh hưởng lan rộng. Đọc もん.
Ví dụ
-
着物の背中に家の紋が入っている。
Trên lưng áo kimono có in gia huy.
-
その発言は大きな波紋を呼んだ。
Phát ngôn đó đã gây ra làn sóng dư luận lớn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép