TanroDictionary Sổ từ

紐 ひも

NỮU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây, sợi dâydanh từ
  2. dây dắt (chó)danh từ
  3. kẻ ăn bám phụ nữ, ma côdanh từ
  4. điều kiện ràng buộcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. string; corddanh từ
  2. leashdanh từ
  3. man who is financially dependent on a woman; gigolo; pimpdanh từ
  4. restrictions; conditionsdanh từ
  5. mantle (shellfish, etc.)danh từ
  6. small intestine (beef, pork); oviduct meat (chicken)danh từ
  7. string, cord, lacesdanh từ
  8. pimp (man who financially relies on managing prostitutes)danh từ

Cách dùng

"Dây, sợi dây": 「紐を結ぶ」 — buộc dây; 「靴紐」 — dây giày; 「紐を解く」 — cởi dây. Nghĩa bóng 「紐付き」 — có điều kiện ràng buộc (tiền viện trợ kèm điều kiện). Khẩu ngữ ヒモ chỉ người đàn ông sống bám vào phụ nữ. 紐 mảnh hơn 縄 (dây thừng) và 綱 (dây chão).

Ví dụ

  1. 靴の紐がほどけていますよ。

    Dây giày của bạn bị tuột rồi đấy.

  2. 荷物を紐でしっかり縛った。

    Tôi đã buộc chặt hành lý bằng dây.

  3. 紐で縛る

    to bind with string

  4. 靴の紐

    shoelaces

  5. 計画にはひもがついている。

    The plan comes with some strings attached.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép