Nghĩa tiếng Việt
- mẩu giấydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- piece (scrap, bit, strip) of paperdanh từ
- piece of paper; scrap of paperdanh từ
Cách dùng
"Mẩu giấy": 「紙片に書く」 — viết lên mẩu giấy. Văn viết; khẩu ngữ: 紙切れ.
Ví dụ
-
彼は紙片に電話番号を書いて渡した。
Anh ấy viết số điện thoại vào mẩu giấy rồi đưa.
-
床に紙片が散らばっていた。
Mẩu giấy vương vãi trên sàn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép