TanroDictionary Sổ từ

紙片 しへん

CHỈ PHIẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mẩu giấydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. piece (scrap, bit, strip) of paperdanh từ
  2. piece of paper; scrap of paperdanh từ

Cách dùng

"Mẩu giấy": 「紙片に書く」 — viết lên mẩu giấy. Văn viết; khẩu ngữ: 紙切れ.

Ví dụ

  1. 彼は紙片に電話番号を書いて渡した。

    Anh ấy viết số điện thoại vào mẩu giấy rồi đưa.

  2. 床に紙片が散らばっていた。

    Mẩu giấy vương vãi trên sàn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép