Nghĩa tiếng Việt
- ngoan ngoãn, dễ bảo, hồn nhiêntính từ な · danh từ
- thật thà, thẳng thắntính từ な · danh từ
- (tóc) thẳngtính từ な · danh từ
- chuẩn mực, ngay ngắn (chữ viết)tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- obedient; meek; docile; unaffectedtính từ な · danh từ
- honest; frank; upfront (about one's feelings)tính từ な · danh từ
- straight (e.g. hair)tính từ な · danh từ
- without peculiarity; without mannerisms; standard; neat (e.g. handwriting)tính từ な · danh từ
- honest, direct, franktính từ い
- tractable, flexible (of personality)tính từ い
- mildnessdanh từ
- tractability, obediencedanh từ
Cách dùng
"Ngoan, dễ bảo, thật lòng, không vặn vẹo". Khen người: 「素直な性格」. 「素直に謝る」 — thành thật xin lỗi.
Ví dụ
-
彼女は素直で優しい人です。
Cô ấy là người thật thà và tốt bụng.
-
間違えたら素直に謝りましょう。
Nếu sai thì hãy thành thật xin lỗi.
-
心を開いて素直な気持ちでお話をする
to open up and talk honestly about your feelings
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép