TanroDictionary Sổ từ

素直 すなお

TỐ TRỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoan ngoãn, dễ bảo, hồn nhiêntính từ な · danh từ
  2. thật thà, thẳng thắntính từ な · danh từ
  3. (tóc) thẳngtính từ な · danh từ
  4. chuẩn mực, ngay ngắn (chữ viết)tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. obedient; meek; docile; unaffectedtính từ な · danh từ
  2. honest; frank; upfront (about one's feelings)tính từ な · danh từ
  3. straight (e.g. hair)tính từ な · danh từ
  4. without peculiarity; without mannerisms; standard; neat (e.g. handwriting)tính từ な · danh từ
  5. honest, direct, franktính từ い
  6. tractable, flexible (of personality)tính từ い
  7. mildnessdanh từ
  8. tractability, obediencedanh từ

Cách dùng

"Ngoan, dễ bảo, thật lòng, không vặn vẹo". Khen người: 「素直な性格」. 「素直に謝る」 — thành thật xin lỗi.

Ví dụ

  1. 彼女は素直で優しい人です。

    Cô ấy là người thật thà và tốt bụng.

  2. 間違えたら素直に謝りましょう。

    Nếu sai thì hãy thành thật xin lỗi.

  3. 心を開いて素直な気持ちでお話をする

    to open up and talk honestly about your feelings

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép