TanroDictionary Sổ từ

紫紺 しこん

TỬ CÁM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu tím sẫmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dark purple; bluish purpledanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép