Nghĩa tiếng Việt
- vải tsumugi, lụa thô dệt từ tơ sốngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tsumugi; pongee; traditional rough-surfaced cloth woven from raw silkdanh từ
- a pongee (soft thin cloth woven from silk noil)danh từ
- a surnametên riêng
- a female given nametên riêng
Cách dùng
"Vải tsumugi" (lụa thô dệt từ tơ kén vụn, dùng may kimono thường ngày): 「大島紬」 — lụa Oshima; 「結城紬」 — lụa Yuki.
Ví dụ
-
祖母は紬の着物を大切にしている。
Bà tôi rất quý bộ kimono bằng lụa tsumugi.
-
大島紬は高級品として知られる。
Lụa Oshima nổi tiếng là hàng cao cấp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép