TanroDictionary Sổ từ

紬 つむぎ

TRỪU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải tsumugi, lụa thô dệt từ tơ sốngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tsumugi; pongee; traditional rough-surfaced cloth woven from raw silkdanh từ
  2. a pongee (soft thin cloth woven from silk noil)danh từ
  3. a surnametên riêng
  4. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Vải tsumugi" (lụa thô dệt từ tơ kén vụn, dùng may kimono thường ngày): 「大島紬」 — lụa Oshima; 「結城紬」 — lụa Yuki.

Ví dụ

  1. 祖母は紬の着物を大切にしている。

    Bà tôi rất quý bộ kimono bằng lụa tsumugi.

  2. 大島紬は高級品として知られる。

    Lụa Oshima nổi tiếng là hàng cao cấp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép