Nghĩa tiếng Việt
- sự tăng dần, tăng lũy tiếndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- successive or progressive increases; cumulative increasedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép