TanroDictionary Sổ từ

細か こまか

TẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhỏ, vụn; chi tiết, tỉ mỉtính từ な
  2. chi li, keo kiệt

Nghĩa tiếng Anh

  1. small; fine; detailed; stingytính từ な
  2. meticuloustính từ い
  3. stingy; closefistedtính từ い

Cách dùng

"Nhỏ, chi tiết" (dạng tính từ na, thường 「細かな」): 「細かな配慮」 — sự quan tâm chu đáo; 「細かな点」 — điểm chi tiết. Mềm mại, văn viết hơn 細かい.

Ví dụ

  1. 細かな点まで確認してください。

    Hãy kiểm tra đến cả các điểm nhỏ.

  2. 彼女の細かな気配りに感謝した。

    Tôi cảm ơn sự quan tâm chu đáo của cô ấy.

  3. 最近は、細かな知識、情報はネットですぐに調べることができる時代です。

    Nowadays, detailed knowledge and information can be quickly found on the internet.

  4. 細かな心遣い

    meticulous consideration (for)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép