Nghĩa tiếng Việt
- nhỏ, vụn; chi tiết, tỉ mỉtính từ な
- chi li, keo kiệt
Nghĩa tiếng Anh
- small; fine; detailed; stingytính từ な
- meticuloustính từ い
- stingy; closefistedtính từ い
Cách dùng
"Nhỏ, chi tiết" (dạng tính từ na, thường 「細かな」): 「細かな配慮」 — sự quan tâm chu đáo; 「細かな点」 — điểm chi tiết. Mềm mại, văn viết hơn 細かい.
Ví dụ
-
細かな点まで確認してください。
Hãy kiểm tra đến cả các điểm nhỏ.
-
彼女の細かな気配りに感謝した。
Tôi cảm ơn sự quan tâm chu đáo của cô ấy.
-
最近は、細かな知識、情報はネットですぐに調べることができる時代です。
Nowadays, detailed knowledge and information can be quickly found on the internet.
-
細かな心遣い
meticulous consideration (for)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép