Nghĩa tiếng Việt
- sự chia nhỏdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- subdivision (into small parts)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- division into small portionsdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép