TanroDictionary Sổ từ

細分 さいぶん

TẾ PHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chia nhỏdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. subdivision (into small parts)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. division into small portionsdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép