Nghĩa tiếng Việt
- buộc, cột, gắnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- liên kết, kết nối, gắn liềnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to tie (to); to fasten; to attach; to join; to bindđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to connect (one thing with another); to link; to bring together; to combine; to associateđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Buộc vào; liên kết, gắn với": 「ひもを結びつける」 — buộc dây; 「努力を結果に結びつける」 — biến nỗ lực thành kết quả; 「二つの事件を結びつける」 — liên hệ hai vụ việc.
Ví dụ
-
この経験を次の仕事に結びつけたい。
Tôi muốn gắn kinh nghiệm này vào công việc tiếp theo.
-
風船を椅子に結びつけた。
Tôi buộc quả bóng bay vào ghế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép