TanroDictionary Sổ từ

結びつける むすびつける

KẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. buộc, cột, gắnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. liên kết, kết nối, gắn liềnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to tie (to); to fasten; to attach; to join; to bindđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to connect (one thing with another); to link; to bring together; to combine; to associateđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Buộc vào; liên kết, gắn với": 「ひもを結びつける」 — buộc dây; 「努力を結果に結びつける」 — biến nỗ lực thành kết quả; 「二つの事件を結びつける」 — liên hệ hai vụ việc.

Ví dụ

  1. この経験を次の仕事に結びつけたい。

    Tôi muốn gắn kinh nghiệm này vào công việc tiếp theo.

  2. 風船を椅子に結びつけた。

    Tôi buộc quả bóng bay vào ghế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép