絵
かいNghĩa tiếng Anh
- affix picture, painting, drawing, sketch
Chữ Hán trong từ
絵
HỘI, GÓI, GỐI
On: カイ、エ
Kun: –
picture; drawing; painting; sketch
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗