Nghĩa tiếng Việt
- lụa, tơ tằmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- silkdanh từ
- a female given nametên riêng
Cách dùng
"Lụa, tơ tằm": 「絹のスカーフ」 — khăn lụa; 「絹糸」 — chỉ tơ; 「絹のような肌」 — làn da mịn như lụa. Trong hàng hóa hay ghi シルク.
Ví dụ
-
母に絹のスカーフを贈った。
Tôi tặng mẹ một chiếc khăn lụa.
-
この着物は絹でできている。
Bộ kimono này làm bằng lụa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép