TanroDictionary Sổ từ

綱 つな

CƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây thừng, sợi dâydanh từ
  2. đai bện của yokozuna (sumo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rope; cord; linedanh từ
  2. grand champion's braided beltdanh từ
  3. rope, cablechữ Hán
  4. genus, classchữ Hán
  5. tsuna; ceremonial sumo beltdanh từ

Cách dùng

"Dây thừng to" (つな): 「綱を引く」 — kéo dây; 「綱引き」 — trò kéo co; 「命綱」 — dây an toàn, (bóng) chỗ dựa sống còn; 「綱渡り」 — đi trên dây, (bóng) việc mạo hiểm. Trong sumo: dây đai của yokozuna. Phân biệt 縄 (dây thừng nói chung, nhỏ hơn).

Ví dụ

  1. 運動会で綱引きをした。

    Chúng tôi chơi kéo co trong hội thao.

  2. この資金は会社の命綱だ。

    Khoản vốn này là cứu cánh của công ty.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「綱」

綱

こう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ lớp (sinh học)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ class

Chữ Hán trong từ

綱
CƯƠNG On: コウ Kun: つな hawser; class (genus); rope; cord; cable 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗