TanroDictionary Sổ từ

綿 わた

MIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây bôngdanh từ
  2. bông nhồi, bông lótdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cotton plant (Gossypium spp.)danh từ
  2. batting; wadding; paddingdanh từ
  3. the cotton plantdanh từ
  4. raw cottondanh từ
  5. batting or stuffingdanh từ
  6. the albedo of a citrus; or the pith/placenta of a pepperdanh từ
  7. the state of being exhausted or extremely tired (likely from the hard work required to pick cotton)danh từ

Cách dùng

Đọc わた: "cây bông; bông gòn nhồi": 「綿を詰める」 — nhồi bông; 「布団の綿」 — bông trong chăn đệm; 「綿菓子」 — kẹo bông. Thành ngữ: 「綿のように疲れる」 — mệt rã rời.

Ví dụ

  1. ぬいぐるみに綿を詰めた。

    Tôi đã nhồi bông vào con thú bông.

  2. お祭りで綿菓子を買った。

    Tôi mua kẹo bông ở lễ hội.

  3. 綿のように疲れた

    to be as tired as cotton → to be exhausted

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「綿」

綿

めん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bông, vải bông, cotton

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ cotton
  2. danh từ cotton (both the fiber and the cloth)

Cách dùng

Đọc めん: "bông, vải cotton": 「綿のシャツ」 — áo cotton; 「綿100%」 — 100% cotton; 「綿製品」 — hàng làm từ bông. Hay ghi trên nhãn quần áo. Đồng nghĩa コットン.

Từ gần nghĩa: コットン木綿

Ví dụ

  • このTシャツは綿100%です。Chiếc áo phông này là 100% cotton.
  • 肌が弱いので綿の下着しか着ない。Da tôi nhạy cảm nên chỉ mặc đồ lót bằng cotton.

Chữ Hán trong từ

綿
MIÊN On: メン Kun: わた cotton 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗