TanroDictionary Sổ từ

線路 せんろ

TUYẾN LỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường ray, tuyến đường sắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. railway track; railway line; railroad; railway; track; linedanh từ
  2. railroad trackdanh từ

Cách dùng

"Đường ray, tuyến đường sắt": 「線路に落ちる」 — rơi xuống đường ray; 「線路沿い」 — dọc đường tàu; 「線路を渡る」 — băng qua đường ray. Khác 路線 (tuyến, lộ trình).

Ví dụ

  1. 線路に人が立ち入ったため、電車が遅れている。

    Do có người đi vào đường ray, tàu đang bị chậm.

  2. 線路沿いの道を散歩した。

    Tôi đi dạo trên con đường dọc theo đường tàu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép