Nghĩa tiếng Việt
- đường ray, tuyến đường sắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- railway track; railway line; railroad; railway; track; linedanh từ
- railroad trackdanh từ
Cách dùng
"Đường ray, tuyến đường sắt": 「線路に落ちる」 — rơi xuống đường ray; 「線路沿い」 — dọc đường tàu; 「線路を渡る」 — băng qua đường ray. Khác 路線 (tuyến, lộ trình).
Ví dụ
-
線路に人が立ち入ったため、電車が遅れている。
Do có người đi vào đường ray, tàu đang bị chậm.
-
線路沿いの道を散歩した。
Tôi đi dạo trên con đường dọc theo đường tàu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép