TanroDictionary Sổ từ

編 へん

BIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự biên soạn, biên tậpdanh từ · hậu tố
  2. tập (sách)danh từ · hậu tố · trợ số từ
  3. tác phẩm hoàn chỉnhdanh từ · hậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. compilation (of a text); editingdanh từ · hậu tố
  2. volume (of a text)danh từ · hậu tố · trợ số từ
  3. completed literary workdanh từ · hậu tố · trợ số từ
  4. to compilechữ Hán
  5. to weavechữ Hán
  6. to knitchữ Hán
  7. compilationdanh từ
  8. a story arcdanh từ

Cách dùng

"Biên soạn; tập, phần": 「〇〇編」 — do ... biên soạn; 「基礎編」 — phần cơ bản; 「応用編」 — phần ứng dụng; 「完結編」 — phần kết. Thường làm hậu tố trong tên sách, phim. Từ ghép: 編集 (biên tập), 長編 (truyện dài).

Ví dụ

  1. まず基礎編から勉強しましょう。

    Trước tiên hãy học từ phần cơ bản.

  2. この辞書は大学の研究会編です。

    Cuốn từ điển này do nhóm nghiên cứu của trường đại học biên soạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép