Nghĩa tiếng Việt
- sự biên soạn, biên tậpdanh từ · hậu tố
- tập (sách)danh từ · hậu tố · trợ số từ
- tác phẩm hoàn chỉnhdanh từ · hậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- compilation (of a text); editingdanh từ · hậu tố
- volume (of a text)danh từ · hậu tố · trợ số từ
- completed literary workdanh từ · hậu tố · trợ số từ
- to compilechữ Hán
- to weavechữ Hán
- to knitchữ Hán
- compilationdanh từ
- a story arcdanh từ
Cách dùng
"Biên soạn; tập, phần": 「〇〇編」 — do ... biên soạn; 「基礎編」 — phần cơ bản; 「応用編」 — phần ứng dụng; 「完結編」 — phần kết. Thường làm hậu tố trong tên sách, phim. Từ ghép: 編集 (biên tập), 長編 (truyện dài).
Ví dụ
-
まず基礎編から勉強しましょう。
Trước tiên hãy học từ phần cơ bản.
-
この辞書は大学の研究会編です。
Cuốn từ điển này do nhóm nghiên cứu của trường đại học biên soạn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép