TanroDictionary Sổ từ

編曲 へんきょく

BIÊN KHÚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phối khídanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. arrangementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a musical arrangementdanh từ

Cách dùng

"Phối khí": 「ピアノ用に編曲する」 — phối lại cho piano; phân biệt 作曲 (sáng tác), 作詞 (viết lời). Đồng nghĩa アレンジ.

Ví dụ

  1. この曲はジャズ風に編曲されている。

    Bài này được phối theo phong cách jazz.

  2. 作曲と編曲を同じ人が担当した。

    Cùng một người đảm nhận sáng tác và phối khí.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「編曲」

編曲

へんきょくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ arrange music

Chữ Hán trong từ

編
BIÊN On: ヘン Kun: あ.む、-あ.み compilation; knit; plait; braid; twist; editing; completed poem; part of a book 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
曲
KHÚC On: キョク Kun: ま.がる、ま.げる、くま bend; music; melody; composition; pleasure; injustice; fault; curve; crooked; perverse; lean 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗