緩衝
かんしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to serve as a buffer or cushion
Chữ Hán trong từ
緩
HOÃN
On: カン
Kun: ゆる.い、ゆる.やか、ゆる.む、ゆる.める
slacken; loosen; relax; lessen; be moderate; ease
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
衝
XUNG
On: ショウ
Kun: つ.く
collide; brunt; highway; opposition (astronomy); thrust; pierce; stab; prick
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗