TanroDictionary Sổ từ

緩衝 かんしょう

HOÃN XUNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giảm chấn, đệm, vùng đệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shock absorption; buffer action; cushioning; bufferdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. buffering; cushioningdanh từ

Cách dùng

"Giảm chấn, làm đệm": 「緩衝材」 — vật liệu chèn lót; 「緩衝地帯」 — vùng đệm; 「緩衝装置」 — bộ giảm chấn. Dùng cả nghĩa vật lý lẫn chính trị (vùng đệm giữa hai nước).

Ví dụ

  1. 割れ物は緩衝材で包んでください。

    Hãy bọc đồ dễ vỡ bằng vật liệu chèn lót.

  2. 二国の間に緩衝地帯が設けられた。

    Một vùng đệm đã được lập giữa hai nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「緩衝」

緩衝

かんしょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to serve as a buffer or cushion

Chữ Hán trong từ

緩
HOÃN On: カン Kun: ゆる.い、ゆる.やか、ゆる.む、ゆる.める slacken; loosen; relax; lessen; be moderate; ease 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
衝
XUNG On: ショウ Kun: つ.く collide; brunt; highway; opposition (astronomy); thrust; pierce; stab; prick 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗