繁栄
はんえいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to prosper; to thrive; to flourish
Chữ Hán trong từ
繁
PHỒN, BÀN
On: ハン
Kun: しげ.る、しげ.く
luxuriant; thick; overgrown; frequency; complexity; trouble
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
栄
VINH
On: エイ、ヨウ
Kun: さか.える、は.え、-ば.え、は.える、え
flourish; prosperity; honor; glory; splendor
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗