Nghĩa tiếng Việt
- đẩy lên, dời lên sớm hơnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to move up; to advanceđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Dời lên sớm hơn, đôn lên": 「予定を繰り上げる」 — dời lịch lên sớm; 「繰り上げ当選」 — trúng cử bổ sung (đôn lên). Đối là 繰り下げる (lùi lại).
Ví dụ
-
出発を一日繰り上げた。
Tôi đã dời ngày khởi hành lên sớm một ngày.
-
会議の開始時間が三十分繰り上げられた。
Giờ bắt đầu cuộc họp được dời lên sớm 30 phút.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép