TanroDictionary Sổ từ

繰り上げる くりあげる

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẩy lên, dời lên sớm hơnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to move up; to advanceđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Dời lên sớm hơn, đôn lên": 「予定を繰り上げる」 — dời lịch lên sớm; 「繰り上げ当選」 — trúng cử bổ sung (đôn lên). Đối là 繰り下げる (lùi lại).

Ví dụ

  1. 出発を一日繰り上げた。

    Tôi đã dời ngày khởi hành lên sớm một ngày.

  2. 会議の開始時間が三十分繰り上げられた。

    Giờ bắt đầu cuộc họp được dời lên sớm 30 phút.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép