TanroDictionary Sổ từ

罅 ひび

HÁ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết nứt, kẽ nứtdanh từ
  2. rạn nứt (trong quan hệ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. crack; fissuredanh từ
  2. rift (in a relationship); split; crackdanh từ

Cách dùng

"Vết nứt" (ひび, thường viết kana): 「ひびが入る」 — bị nứt; nghĩa bóng: rạn nứt quan hệ 「友情にひびが入る」. Gần nghĩa ひび割れ (vết nứt nẻ).

Ví dụ

  1. コップにひびが入っている。

    Cái cốc bị nứt rồi.

  2. その事件で二人の関係にひびが入った。

    Vụ việc đó làm quan hệ hai người rạn nứt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép